TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่าสน

nâa-sǒnRTGS na-son /naː˥˩.son˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpสนsǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความน่าสน (thêm การ/ความ phía trước)

น่าสน nghĩa là thú vị, hay.

Nghĩa của น่าสน

Tính từ

  1. Thú vị, hay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với น่าสน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interesting

Câu hỏi thường gặp

น่าสน nghĩa là gì?

น่าสน (tính từ) nghĩa là thú vị, hay.

น่าสน đọc thế nào?

น่าสน đọc là nâa-sǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-son; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), sǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.