TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่าไว้ใจ

nâa-wái-jaiRTGS na-wai-chai /naː˥˩.waj˦˥.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpไว้wáithanh caophụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความน่าไว้ใจ (thêm การ/ความ phía trước)

น่าไว้ใจ nghĩa là đáng tin.

Nghĩa của น่าไว้ใจ

Tính từ

  1. Đáng tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trustworthy.

Câu hỏi thường gặp

น่าไว้ใจ nghĩa là gì?

น่าไว้ใจ (tính từ) nghĩa là đáng tin.

น่าไว้ใจ đọc thế nào?

น่าไว้ใจ đọc là nâa-wái-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-wai-chai; 3 âm tiết: nâa (thanh xuống), wái (thanh cao), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.