น่าเกลียด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น่าเกลียด nghĩa là xấu, xấu xí.
Nghĩa của น่าเกลียด
Tính từ
- Xấu, xấu xí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ugly, hideous, unattractive; disgusting, offensive, objectionable; despicable, contemptible, denunciable, blameworthy; inappropriate, improper, unsuitable.
Câu hỏi thường gặp
น่าเกลียด nghĩa là gì?
น่าเกลียด (tính từ) nghĩa là xấu, xấu xí.
น่าเกลียด đọc thế nào?
น่าเกลียด đọc là nâa-glìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-kliat; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), glìiat (thanh thấp).