TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่ารังเกียจ

nâa-rang-gìiatRTGS na-rang-kiat /naː˥˩.raŋ˧.kia̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpรังrangthanh trungphụ âm thấpเกียดgìiatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความน่ารังเกียจ (thêm การ/ความ phía trước)

น่ารังเกียจ nghĩa là tởm, gớm.

Nghĩa của น่ารังเกียจ

Tính từ

  1. Tởm, gớm, ghê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disgusting; repugnant.

Câu hỏi thường gặp

น่ารังเกียจ nghĩa là gì?

น่ารังเกียจ (tính từ) nghĩa là tởm, gớm.

น่ารังเกียจ đọc thế nào?

น่ารังเกียจ đọc là nâa-rang-gìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-rang-kiat; 3 âm tiết: nâa (thanh xuống), rang (thanh trung), gìiat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.