TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น่าเบื่อ

nâa-bʉ̀ʉaRTGS na-buea /naː˥˩.bɯa̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpเบื่อbʉ̀ʉathanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความน่าเบื่อ (thêm การ/ความ phía trước)

น่าเบื่อ nghĩa là chán.

Nghĩa của น่าเบื่อ

Tính từ

  1. Chán.

Câu ví dụ với น่าเบื่อ

  • อยู่ที่บ้านน่าเบื่อ Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boring, tedious.

Câu hỏi thường gặp

น่าเบื่อ nghĩa là gì?

น่าเบื่อ (tính từ) nghĩa là chán.

น่าเบื่อ đọc thế nào?

น่าเบื่อ đọc là nâa-bʉ̀ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-buea; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), bʉ̀ʉa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.