TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chaaiRTGS chai /t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชายchaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชาย nghĩa là đàn ông.

Nghĩa của ชาย

Danh từ

  1. Đàn ông.

Từ ghép có ชาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male; man
  • Danh từ edge; eaves
  • Động từ to decline; to be in descent
  • Động từ to blow gently
  • Phó từ seemingly; rather

Câu hỏi thường gặp

ชาย nghĩa là gì?

ชาย (danh từ) nghĩa là đàn ông.

ชาย đọc thế nào?

ชาย đọc là chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai; 1 âm tiết: chaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.