ชาย
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chaaiRTGS chai
/t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
ชายchaaithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชาย nghĩa là đàn ông.
Nghĩa của ชาย
Danh từ
- Đàn ông.
Từ ghép có ชาย
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ male; man
- Danh từ edge; eaves
- Động từ to decline; to be in descent
- Động từ to blow gently
- Phó từ seemingly; rather
Câu hỏi thường gặp
ชาย nghĩa là gì?
ชาย (danh từ) nghĩa là đàn ông.
ชาย đọc thế nào?
ชาย đọc là chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chai; 1 âm tiết: chaai (thanh trung).