TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้าชาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jâao-chaaiRTGS chao-chai /t͡ɕaːw˥˩.t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จ้าวjâaothanh xuốngphụ âm trungชายchaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจ้าชาย nghĩa là hoàng tử, vương tử.

Nghĩa của เจ้าชาย

Danh từ

thân mật
  1. Hoàng tử, vương tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prince

Câu hỏi thường gặp

เจ้าชาย nghĩa là gì?

เจ้าชาย (danh từ) nghĩa là hoàng tử, vương tử.

เจ้าชาย đọc thế nào?

เจ้าชาย đọc là jâao-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-chai; 2 âm tiết: jâao (thanh xuống), chaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.