TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chaamRTGS cham /t͡ɕʰaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชามchaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

ชาม nghĩa là bát, chén.

Nghĩa của ชาม

Danh từ

  1. Bát, chén, tô, đọi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowl (food vessel)

Câu hỏi thường gặp

ชาม nghĩa là gì?

ชาม (danh từ) nghĩa là bát, chén.

ชาม đọc thế nào?

ชาม đọc là chaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS cham; 1 âm tiết: chaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.