TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ชาย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pûu-chaaiRTGS phu-chai /pʰuː˥˩.t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpชายchaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้ชาย nghĩa là trai, đàn ông.

Nghĩa của ผู้ชาย

Danh từ

  1. Trai, đàn ông, nam, nam giới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ผู้ชาย

Trái nghĩa

Từ ghép có ผู้ชาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ man; adult male

Câu hỏi thường gặp

ผู้ชาย nghĩa là gì?

ผู้ชาย (danh từ) nghĩa là trai, đàn ông.

ผู้ชาย đọc thế nào?

ผู้ชาย đọc là pûu-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-chai; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), chaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.