TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชนชั้น

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chon-chánRTGS chon-chan /t͡ɕʰon˧.t͡ɕʰan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชนchonthanh trungphụ âm thấpชั้นchánthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชนชั้น nghĩa là giai cấp, tầng lớp.

Nghĩa của ชนชั้น

Danh từ

  1. Giai cấp, tầng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ class

Câu hỏi thường gặp

ชนชั้น nghĩa là gì?

ชนชั้น (danh từ) nghĩa là giai cấp, tầng lớp.

ชนชั้น đọc thế nào?

ชนชั้น đọc là chon-chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-chan; 2 âm tiết: chon (thanh trung), chán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.