ชนชั้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชนชั้น nghĩa là giai cấp, tầng lớp.
Nghĩa của ชนชั้น
Danh từ
- Giai cấp, tầng lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class
Câu hỏi thường gặp
ชนชั้น nghĩa là gì?
ชนชั้น (danh từ) nghĩa là giai cấp, tầng lớp.
ชนชั้น đọc thế nào?
ชนชั้น đọc là chon-chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-chan; 2 âm tiết: chon (thanh trung), chán (thanh cao).