TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มติมหาชน

má-dtì-má-hǎa-chonRTGS ma-ti-ma-ha-chon /ma˦˥.ti˨˩.ma˦˥.haː˩˩˦.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มติมหาชน nghĩa là ý kiến công chúng.

Nghĩa của มติมหาชน

Danh từ

  1. Ý kiến công chúng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มติมหาชน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a public opinion.

Câu hỏi thường gặp

มติมหาชน nghĩa là gì?

มติมหาชน (danh từ) nghĩa là ý kiến công chúng.

มติมหาชน đọc thế nào?

มติมหาชน đọc là má-dtì-má-hǎa-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ti-ma-ha-chon; 5 âm tiết: má (thanh cao), dtì (thanh thấp), má (thanh cao), hǎa (thanh lên), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.