TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชาชน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-chaa-chonRTGS pra-cha-chon /pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประชาชน nghĩa là nhân dân, dân tộc.

Nghĩa của ประชาชน

Danh từ

  1. Nhân dân.
  2. Dân tộc.
  3. Công chúng, xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national, citizen; citizenry, the people (of a nation), the public; people in general, the general public; private person, as opposed to one of rank or office

Câu hỏi thường gặp

ประชาชน nghĩa là gì?

ประชาชน (danh từ) nghĩa là nhân dân, dân tộc.

ประชาชน đọc thế nào?

ประชาชน đọc là bprà-chaa-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-chon; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.