ชนแก้ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชนแก้ว nghĩa là cam pôi, sự cạn ly.
Nghĩa của ชนแก้ว
Thán từ
- Cam pôi, sự cạn ly, nâng cốc chúc mừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give a toast, clink glasses
- Thán từ cheers!
Câu hỏi thường gặp
ชนแก้ว nghĩa là gì?
ชนแก้ว (thán từ) nghĩa là cam pôi, sự cạn ly.
ชนแก้ว đọc thế nào?
ชนแก้ว đọc là chon-gɛ̂ɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-kaeo; 2 âm tiết: chon (thanh trung), gɛ̂ɛo (thanh xuống).