TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชนแก้ว

chon-gɛ̂ɛoRTGS chon-kaeo /t͡ɕʰon˧.kɛːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชนchonthanh trungphụ âm thấpแก้วgɛ̂ɛothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชนแก้ว nghĩa là cam pôi, sự cạn ly.

Nghĩa của ชนแก้ว

Thán từ

  1. Cam pôi, sự cạn ly, nâng cốc chúc mừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give a toast, clink glasses
  • Thán từ cheers!

Câu hỏi thường gặp

ชนแก้ว nghĩa là gì?

ชนแก้ว (thán từ) nghĩa là cam pôi, sự cạn ly.

ชนแก้ว đọc thế nào?

ชนแก้ว đọc là chon-gɛ̂ɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-kaeo; 2 âm tiết: chon (thanh trung), gɛ̂ɛo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.