TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหาชน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
má-hǎa-chonRTGS ma-ha-chon /ma˦˥.haː˩˩˦.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหาชน nghĩa là công cộng, công chúng, xã hội.

Nghĩa của มหาชน

Tính từ

  1. Công cộng.

Danh từ

  1. Công chúng, xã hội.

Từ ghép có มหาชน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ public (of, relating to, or affecting a population or a community as a whole).
  • Danh từ public.; the majority of people.; any large number of persons.

Câu hỏi thường gặp

มหาชน nghĩa là gì?

มหาชน (tính từ, danh từ) nghĩa là công cộng, công chúng, xã hội.

มหาชน đọc thế nào?

มหาชน đọc là má-hǎa-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-chon; 3 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.