มหาชน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มหาชน nghĩa là công cộng, công chúng, xã hội.
Nghĩa của มหาชน
Tính từ
- Công cộng.
Danh từ
- Công chúng, xã hội.
Từ ghép có มหาชน
- มติมหาชน — Ý kiến công chúng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ public (of, relating to, or affecting a population or a community as a whole).
- Danh từ public.; the majority of people.; any large number of persons.
Câu hỏi thường gặp
มหาชน nghĩa là gì?
มหาชน (tính từ, danh từ) nghĩa là công cộng, công chúng, xã hội.
มหาชน đọc thế nào?
มหาชน đọc là má-hǎa-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-chon; 3 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), chon (thanh trung).