TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คติชน

ká-dtì-chonRTGS kha-ti-chon /kʰa˦˥.ti˨˩.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คติชน nghĩa là văn học dân gian.

Nghĩa của คติชน

Danh từ

  1. Văn học dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folklore.

Câu hỏi thường gặp

คติชน nghĩa là gì?

คติชน (danh từ) nghĩa là văn học dân gian.

คติชน đọc thế nào?

คติชน đọc là ká-dtì-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-ti-chon; 3 âm tiết: ká (thanh cao), dtì (thanh thấp), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.