ชก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chókRTGS chok
/t͡ɕʰok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ชกchókthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การชก (thêm การ/ความ phía trước)
ชก nghĩa là đấm.
Nghĩa của ชก
Động từ
- Đấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to punch, to hit.
Câu hỏi thường gặp
ชก nghĩa là gì?
ชก (động từ) nghĩa là đấm.
ชก đọc thế nào?
ชก đọc là chók (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok; 1 âm tiết: chók (thanh cao).