จักร
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jàkRTGS chak
/t͡ɕak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
จักjàkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จักร nghĩa là đĩa, dĩa.
Nghĩa của จักร
Danh từ
- Đĩa.
- Dĩa.
- Máy may, máy khâu.
Từ ghép có จักร
- จักรยาน — Xe đạp.
- อาณาจักร — Vương quốc.
- จักรวาล — Vũ trụ.
- เครื่องจักร — Máy, máy móc.
- จักรพรรดิ — Chuyển Luân Vương, Chuyển Luân Thánh Vương.
- จักรวรรดิ — Đế quốc.
- รถจักร — Đầu máy.
- จักรเย็บ — Máy may, máy khâu.
- ดาราจักร — Thiên hà.
- จักรพรรดินี — Hoàng hậu, nữ hoàng.
- จักรเย็บผ้า — Máy may, máy khâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circular knife (fictitious weapon); circular blade (carpentry).; wheel, circle, disk, discus.; gear.; chakra; sovereign, realm.; sewing machine (that contains wheels).
Câu hỏi thường gặp
จักร nghĩa là gì?
จักร (danh từ) nghĩa là đĩa, dĩa.
จักร đọc thế nào?
จักร đọc là jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak; 1 âm tiết: jàk (thanh thấp).