อาณาจักร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาณาจักร nghĩa là vương quốc, giới.
Nghĩa của อาณาจักร
Danh từ
- Vương quốc.
- Giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kingdom: royal domain.; kingdom.; place full of something; abode of something.
Câu hỏi thường gặp
อาณาจักร nghĩa là gì?
อาณาจักร (danh từ) nghĩa là vương quốc, giới.
อาณาจักร đọc thế nào?
อาณาจักร đọc là aa-naa-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-chak; 3 âm tiết: aa (thanh trung), naa (thanh trung), jàk (thanh thấp).