TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาณาจักร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
aa-naa-jàkRTGS a-na-chak /ʔaː˧.naː˧.t͡ɕak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpจักjàkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาณาจักร nghĩa là vương quốc, giới.

Nghĩa của อาณาจักร

Danh từ

  1. Vương quốc.
  2. Giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kingdom: royal domain.; kingdom.; place full of something; abode of something.

Câu hỏi thường gặp

อาณาจักร nghĩa là gì?

อาณาจักร (danh từ) nghĩa là vương quốc, giới.

อาณาจักร đọc thế nào?

อาณาจักร đọc là aa-naa-jàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-chak; 3 âm tiết: aa (thanh trung), naa (thanh trung), jàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.