TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จักรพรรดินี

jàk-grà-pát-dì-niiRTGS chak-kra-phat-di-ni /t͡ɕak̚˨˩.kra˨˩.pʰat̚˦˥.di˨˩.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จักjàkthanh thấpphụ âm trungกฺระgràthanh thấpphụ âm trungพัดpátthanh caophụ âm thấpดิdìthanh thấpphụ âm trungนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จักรพรรดินี nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.

Nghĩa của จักรพรรดินี

Danh từ

  1. Hoàng hậu, nữ hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empress.

Câu hỏi thường gặp

จักรพรรดินี nghĩa là gì?

จักรพรรดินี (danh từ) nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.

จักรพรรดินี đọc thế nào?

จักรพรรดินี đọc là jàk-grà-pát-dì-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-kra-phat-di-ni; 5 âm tiết: jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), pát (thanh cao), dì (thanh thấp), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.