TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จักรพรรดิ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jàk-grà-pátRTGS chak-kra-phat /t͡ɕak̚˨˩.kra˨˩.pʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จักjàkthanh thấpphụ âm trungกฺระgràthanh thấpphụ âm trungพัดpátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จักรพรรดิ nghĩa là chuyển luân vương, chuyển luân thánh vương, hoàng đế, thiên hoàng.

Nghĩa của จักรพรรดิ

Danh từ

  1. Chuyển Luân Vương, Chuyển Luân Thánh Vương.
  2. Hoàng đế, thiên hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chakravartin; king of kings; high king; emperor

Câu hỏi thường gặp

จักรพรรดิ nghĩa là gì?

จักรพรรดิ (danh từ) nghĩa là chuyển luân vương, chuyển luân thánh vương, hoàng đế, thiên hoàng.

จักรพรรดิ đọc thế nào?

จักรพรรดิ đọc là jàk-grà-pát (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-kra-phat; 3 âm tiết: jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), pát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.