จักรพรรดิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จักรพรรดิ nghĩa là chuyển luân vương, chuyển luân thánh vương, hoàng đế, thiên hoàng.
Nghĩa của จักรพรรดิ
Danh từ
- Chuyển Luân Vương, Chuyển Luân Thánh Vương.
- Hoàng đế, thiên hoàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chakravartin; king of kings; high king; emperor
Câu hỏi thường gặp
จักรพรรดิ nghĩa là gì?
จักรพรรดิ (danh từ) nghĩa là chuyển luân vương, chuyển luân thánh vương, hoàng đế, thiên hoàng.
จักรพรรดิ đọc thế nào?
จักรพรรดิ đọc là jàk-grà-pát (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-kra-phat; 3 âm tiết: jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), pát (thanh cao).