จักรยาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จักรยาน nghĩa là xe đạp.
Nghĩa của จักรยาน
Danh từ
- Xe đạp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จักรยาน
Đồng nghĩa
Từ ghép có จักรยาน
- จักรยานยนต์ — Xe mô tô, mô tô, xe máy, xe gắn máy.
Câu ví dụ với จักรยาน
- จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉัน Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bicycle
Câu hỏi thường gặp
จักรยาน nghĩa là gì?
จักรยาน (danh từ) nghĩa là xe đạp.
จักรยาน đọc thế nào?
จักรยาน đọc là jàk-grà-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-kra-yan; 3 âm tiết: jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), yaan (thanh trung).