TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จักรยาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jàk-grà-yaanRTGS chak-kra-yan /t͡ɕak̚˨˩.kra˨˩.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จักjàkthanh thấpphụ âm trungกฺระgràthanh thấpphụ âm trungยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

จักรยาน nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của จักรยาน

Danh từ

  1. Xe đạp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จักรยาน

Đồng nghĩa

Từ ghép có จักรยาน

Câu ví dụ với จักรยาน

  • จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉัน Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703204

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bicycle

Câu hỏi thường gặp

จักรยาน nghĩa là gì?

จักรยาน (danh từ) nghĩa là xe đạp.

จักรยาน đọc thế nào?

จักรยาน đọc là jàk-grà-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak-kra-yan; 3 âm tiết: jàk (thanh thấp), grà (thanh thấp), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.