มือใหม่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มือใหม่ nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa của มือใหม่
Danh từ
- Người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ novice; beginner
- Động từ to be inexperienced; to be amateur
- Tính từ inexperienced; amateur; untrained
Câu hỏi thường gặp
มือใหม่ nghĩa là gì?
มือใหม่ (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
มือใหม่ đọc thế nào?
มือใหม่ đọc là mʉʉ-mài (phiên âm có dấu thanh), RTGS mue-mai; 2 âm tiết: mʉʉ (thanh trung), mài (thanh thấp).