TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทันสมัย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tan-sà-mǎiRTGS than-sa-mai /tʰan˧.sa˨˩.maj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทันtanthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมัยmǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความทันสมัย (thêm การ/ความ phía trước)

ทันสมัย nghĩa là hiện đại.

Nghĩa của ทันสมัย

Tính từ

  1. Hiện đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ modern; stylish; fashionable; up to date

Câu hỏi thường gặp

ทันสมัย nghĩa là gì?

ทันสมัย (tính từ) nghĩa là hiện đại.

ทันสมัย đọc thế nào?

ทันสมัย đọc là tan-sà-mǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS than-sa-mai; 3 âm tiết: tan (thanh trung), sà (thanh thấp), mǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.