ใหญ่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใหญ่ nghĩa là to, lớn, bự.
Nghĩa của ใหญ่
Tính từ
- To; rất to; rộng; lớn.
- Lớn, bự.
- Rộng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ใหญ่
Trái nghĩa
Từ ghép có ใหญ่
Câu ví dụ với ใหญ่
- คนส่วนใหญ่คิดว่าฉันบ้า Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ big; very big; large; great; important; main
- Động từ to be big; to be large; to be huge; to be enormous; to be major; to be extensive; to be sizeable
Câu hỏi thường gặp
ใหญ่ nghĩa là gì?
ใหญ่ (tính từ) nghĩa là to, lớn, bự.
ใหญ่ đọc thế nào?
ใหญ่ đọc là yài (phiên âm có dấu thanh), RTGS yai; 1 âm tiết: yài (thanh thấp).