TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมัยใหม่

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-mǎi-màiRTGS sa-mai-mai /sa˨˩.maj˩˩˦.maj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมัยmǎithanh lênphụ âm caoไหฺม่màithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมัยใหม่ nghĩa là thời hiện đại.

Nghĩa của สมัยใหม่

Danh từ

  1. Thời hiện đại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modern times; modern era

Câu hỏi thường gặp

สมัยใหม่ nghĩa là gì?

สมัยใหม่ (danh từ) nghĩa là thời hiện đại.

สมัยใหม่ đọc thế nào?

สมัยใหม่ đọc là sà-mǎi-mài (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-mai-mai; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), mǎi (thanh lên), mài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.