เก่า
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gàoRTGS kao
/kaw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เก่าgàothanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเก่า (thêm การ/ความ phía trước)
เก่า nghĩa là cũ, cựu.
Nghĩa của เก่า
Tính từ
- Cũ.
- Cựu.
- Qua.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เก่า
Trái nghĩa
Từ ghép có เก่า
- เก่าแก่ — Cổ đại, xưa, cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ old (having existed for a long time); old; former; previous (of an earlier time)
Câu hỏi thường gặp
เก่า nghĩa là gì?
เก่า (tính từ) nghĩa là cũ, cựu.
เก่า đọc thế nào?
เก่า đọc là gào (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao; 1 âm tiết: gào (thanh thấp).