รู
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ruuRTGS ru
/ruː˧/ giọng máy của trình duyệt
รูruuthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รู nghĩa là lỗ.
Nghĩa của รู
Danh từ
- Lỗ.
Từ ghép có รู
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hole; perforation
Câu hỏi thường gặp
รู nghĩa là gì?
รู (danh từ) nghĩa là lỗ.
รู đọc thế nào?
รู đọc là ruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru; 1 âm tiết: ruu (thanh trung).