แปรรูป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แปรรูป nghĩa là chế biến.
Nghĩa của แปรรูป
Động từ
- Chế biến; tư nhân hóa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to process; to transform; to transmute.
Câu hỏi thường gặp
แปรรูป nghĩa là gì?
แปรรูป (động từ) nghĩa là chế biến.
แปรรูป đọc thế nào?
แปรรูป đọc là bprɛɛ-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS prae-rup; 2 âm tiết: bprɛɛ (thanh trung), rûup (thanh xuống).