TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปรรูป

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprɛɛ-rûupRTGS prae-rup /prɛː˧.ruːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปฺรbprɛɛthanh trungphụ âm trungรูบrûupthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแปรรูป (thêm การ/ความ phía trước)

แปรรูป nghĩa là chế biến.

Nghĩa của แปรรูป

Động từ

  1. Chế biến; tư nhân hóa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to process; to transform; to transmute.

Câu hỏi thường gặp

แปรรูป nghĩa là gì?

แปรรูป (động từ) nghĩa là chế biến.

แปรรูป đọc thế nào?

แปรรูป đọc là bprɛɛ-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS prae-rup; 2 âm tiết: bprɛɛ (thanh trung), rûup (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.