ถ่ายรูป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถ่ายรูป nghĩa là chụp ảnh, chụp hình.
Nghĩa của ถ่ายรูป
Động từ
- Chụp ảnh, chụp hình, chụp.
Từ ghép có ถ่ายรูป
- กล้องถ่ายรูป — Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to photograph, to take pictures
Câu hỏi thường gặp
ถ่ายรูป nghĩa là gì?
ถ่ายรูป (động từ) nghĩa là chụp ảnh, chụp hình.
ถ่ายรูป đọc thế nào?
ถ่ายรูป đọc là tàai-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-rup; 2 âm tiết: tàai (thanh thấp), rûup (thanh xuống).