TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถ่ายรูป

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tàai-rûupRTGS thai-rup /tʰaːj˨˩.ruːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถ่ายtàaithanh thấpphụ âm caoรูบrûupthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การถ่ายรูป (thêm การ/ความ phía trước)

ถ่ายรูป nghĩa là chụp ảnh, chụp hình.

Nghĩa của ถ่ายรูป

Động từ

  1. Chụp ảnh, chụp hình, chụp.

Từ ghép có ถ่ายรูป

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to photograph, to take pictures

Câu hỏi thường gặp

ถ่ายรูป nghĩa là gì?

ถ่ายรูป (động từ) nghĩa là chụp ảnh, chụp hình.

ถ่ายรูป đọc thế nào?

ถ่ายรูป đọc là tàai-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai-rup; 2 âm tiết: tàai (thanh thấp), rûup (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.