รูปแบบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รูปแบบ nghĩa là loại, kiểu, cách điệu, kiểu dáng.
Nghĩa của รูปแบบ
Danh từ
- Loại, kiểu.
- Cách điệu, kiểu dáng, phong cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type; feature; style
Câu hỏi thường gặp
รูปแบบ nghĩa là gì?
รูปแบบ (danh từ) nghĩa là loại, kiểu, cách điệu, kiểu dáng.
รูปแบบ đọc thế nào?
รูปแบบ đọc là rûup-bɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup-baep; 2 âm tiết: rûup (thanh xuống), bɛ̀ɛp (thanh thấp).