TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รูปแบบ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rûup-bɛ̀ɛpRTGS rup-baep /ruːp̚˥˩.bɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รูบrûupthanh xuốngphụ âm thấpแบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รูปแบบ nghĩa là loại, kiểu, cách điệu, kiểu dáng.

Nghĩa của รูปแบบ

Danh từ

  1. Loại, kiểu.
  2. Cách điệu, kiểu dáng, phong cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ type; feature; style

Câu hỏi thường gặp

รูปแบบ nghĩa là gì?

รูปแบบ (danh từ) nghĩa là loại, kiểu, cách điệu, kiểu dáng.

รูปแบบ đọc thế nào?

รูปแบบ đọc là rûup-bɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup-baep; 2 âm tiết: rûup (thanh xuống), bɛ̀ɛp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.