TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รูป

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rûupRTGS rup /ruːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รูบrûupthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป

รูป nghĩa là hình dáng, hình thức, hình thể, hình dạng.

Nghĩa của รูป

Danh từ

  1. Hình dáng, hình thức, hình.
  2. Hình thể, hình dạng.
  3. Ảnh.

Từ ghép có รูป

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outward appearance; shape; form; figure; image: physical representation or likeness, as picture, photograph, painting, sculpture, etc.; structure
  • Lượng từ Classifier for priests. ⇒ all nouns using this classifier
  • Đại từ a first person pronoun employed by a priest

Câu hỏi thường gặp

รูป nghĩa là gì?

รูป (danh từ) nghĩa là hình dáng, hình thức, hình thể, hình dạng.

รูป đọc thế nào?

รูป đọc là rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup; 1 âm tiết: rûup (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.