รูปเคารพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รูปเคารพ nghĩa là thần tượng.
Nghĩa của รูปเคารพ
Danh từ
- Thần tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idol: representation of someone or something used as an object of worship.
Câu hỏi thường gặp
รูปเคารพ nghĩa là gì?
รูปเคารพ (danh từ) nghĩa là thần tượng.
รูปเคารพ đọc thế nào?
รูปเคารพ đọc là rûup-kao-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup-khao-rop; 3 âm tiết: rûup (thanh xuống), kao (thanh trung), róp (thanh cao).