TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รูปเคารพ

rûup-kao-rópRTGS rup-khao-rop /ruːp̚˥˩.kʰaw˧.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รูบrûupthanh xuốngphụ âm thấpเคาkaothanh trungphụ âm thấpรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: พระองค์, องค์

รูปเคารพ nghĩa là thần tượng.

Nghĩa của รูปเคารพ

Danh từ

  1. Thần tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idol: representation of someone or something used as an object of worship.

Câu hỏi thường gặp

รูปเคารพ nghĩa là gì?

รูปเคารพ (danh từ) nghĩa là thần tượng.

รูปเคารพ đọc thế nào?

รูปเคารพ đọc là rûup-kao-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup-khao-rop; 3 âm tiết: rûup (thanh xuống), kao (thanh trung), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.