TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รูปทรง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rûup-songRTGS rup-song /ruːp̚˥˩.soŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รูบrûupthanh xuốngphụ âm thấpซงsongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รูปทรง nghĩa là hình dáng, hình khối.

Nghĩa của รูปทรง

Danh từ

  1. Hình dáng, hình khối. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appearance that has component of size, height, depth.

Câu hỏi thường gặp

รูปทรง nghĩa là gì?

รูปทรง (danh từ) nghĩa là hình dáng, hình khối.

รูปทรง đọc thế nào?

รูปทรง đọc là rûup-song (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup-song; 2 âm tiết: rûup (thanh xuống), song (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.