กางเกงขาสั้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กางเกงขาสั้น nghĩa là soóc, quần đùi.
Nghĩa của กางเกงขาสั้น
Danh từ
- Soóc, quần đùi, quần cộc, quần ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shorts (clothing)
Câu hỏi thường gặp
กางเกงขาสั้น nghĩa là gì?
กางเกงขาสั้น (danh từ) nghĩa là soóc, quần đùi.
กางเกงขาสั้น đọc thế nào?
กางเกงขาสั้น đọc là gaang-geeng-kǎa-sân (phiên âm có dấu thanh), RTGS kang-keng-kha-san; 4 âm tiết: gaang (thanh trung), geeng (thanh trung), kǎa (thanh lên), sân (thanh xuống).