TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กางเกงขาสั้น

gaang-geeng-kǎa-sânRTGS kang-keng-kha-san /kaːŋ˧.keːŋ˧.kʰaː˩˩˦.san˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กางgaangthanh trungphụ âm trungเกงgeengthanh trungphụ âm trungขาkǎathanh lênphụ âm caoสั้นsânthanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กางเกงขาสั้น nghĩa là soóc, quần đùi.

Nghĩa của กางเกงขาสั้น

Danh từ

  1. Soóc, quần đùi, quần cộc, quần ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shorts (clothing)

Câu hỏi thường gặp

กางเกงขาสั้น nghĩa là gì?

กางเกงขาสั้น (danh từ) nghĩa là soóc, quần đùi.

กางเกงขาสั้น đọc thế nào?

กางเกงขาสั้น đọc là gaang-geeng-kǎa-sân (phiên âm có dấu thanh), RTGS kang-keng-kha-san; 4 âm tiết: gaang (thanh trung), geeng (thanh trung), kǎa (thanh lên), sân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.