โง่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โง่ nghĩa là ngu, ngu ngốc.
Nghĩa của โง่
Tính từ
- Ngu, ngu ngốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โง่
Đồng nghĩa
Từ ghép có โง่
- คนโง่ — Thằng ngu, kẻ ngốc.
Câu ví dụ với โง่
- คุณดูโง่ Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878809
- นั่นคือสิ่งที่โง่ที่สุดที่ฉันเคยพูด Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ignorant; stupid; unintelligent
Câu hỏi thường gặp
โง่ nghĩa là gì?
โง่ (tính từ) nghĩa là ngu, ngu ngốc.
โง่ đọc thế nào?
โง่ đọc là ngôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngo; 1 âm tiết: ngôo (thanh xuống).