TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ควาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaaiRTGS khwai /kʰwaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวายkwaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ควาย nghĩa là trâu, thằng ngốc, thằng ngu.

Nghĩa của ควาย

Danh từ

  1. Trâu.
  2. Thằng ngốc, thằng ngu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ควาย

Đồng nghĩa

Từ ghép có ควาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water buffalo (the animal Bubalus bubalis of the family Bovidae); (อี~, ไอ้~) stupid person; idiot
  • Tính từ stupid; idiot; very large

Câu hỏi thường gặp

ควาย nghĩa là gì?

ควาย (danh từ) nghĩa là trâu, thằng ngốc, thằng ngu.

ควาย đọc thế nào?

ควาย đọc là kwaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwai; 1 âm tiết: kwaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.