ตน
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtonRTGS ton
/ton˧/ giọng máy của trình duyệt
ตนdtonthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตน nghĩa là bản thân.
Nghĩa của ตน
Danh từ
- Bản thân.
Từ ghép có ตน
- ตัวตน — Bản thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self; oneself
- Lượng từ Classifier for giants, demons, hermits, ascetics, and the like.
Câu hỏi thường gặp
ตน nghĩa là gì?
ตน (danh từ) nghĩa là bản thân.
ตน đọc thế nào?
ตน đọc là dton (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton; 1 âm tiết: dton (thanh trung).