TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผีเสื้อ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pǐi-sʉ̂ʉaRTGS phi-suea /pʰiː˩˩˦.sɯa̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผีpǐithanh lênphụ âm caoเซื่อsʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผีเสื้อ nghĩa là bươm bướm, bướm.

Nghĩa của ผีเสื้อ

Danh từ

  1. Bươm bướm, bướm.

Từ ghép có ผีเสื้อ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tutelar spirit.; (classifier ตัว) butterfly: insect of the order Lepidoptera.; (classifier ตัว) butterflyfish: fish of the family Chaetodontidae, except โนรี (noo-rii), Heniochus spp.

Câu hỏi thường gặp

ผีเสื้อ nghĩa là gì?

ผีเสื้อ (danh từ) nghĩa là bươm bướm, bướm.

ผีเสื้อ đọc thế nào?

ผีเสื้อ đọc là pǐi-sʉ̂ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-suea; 2 âm tiết: pǐi (thanh lên), sʉ̂ʉa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.