ผีเสื้อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผีเสื้อ nghĩa là bươm bướm, bướm.
Nghĩa của ผีเสื้อ
Danh từ
- Bươm bướm, bướm.
Từ ghép có ผีเสื้อ
- ผีเสื้อกลางคืน — Ngài, bướm đêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tutelar spirit.; (classifier ตัว) butterfly: insect of the order Lepidoptera.; (classifier ตัว) butterflyfish: fish of the family Chaetodontidae, except โนรี (noo-rii), Heniochus spp.
Câu hỏi thường gặp
ผีเสื้อ nghĩa là gì?
ผีเสื้อ (danh từ) nghĩa là bươm bướm, bướm.
ผีเสื้อ đọc thế nào?
ผีเสื้อ đọc là pǐi-sʉ̂ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phi-suea; 2 âm tiết: pǐi (thanh lên), sʉ̂ʉa (thanh xuống).