มิตร
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mítRTGS mit
/mit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
มิดmítthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มิตร nghĩa là người bạn, bạn.
Nghĩa của มิตร
Danh từ
- Người bạn, bạn.
Từ ghép có มิตร
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friend; crony
Câu hỏi thường gặp
มิตร nghĩa là gì?
มิตร (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn.
มิตร đọc thế nào?
มิตร đọc là mít (phiên âm có dấu thanh), RTGS mit; 1 âm tiết: mít (thanh cao).