TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เพื่อนร่วมห้อง

pʉ̂ʉan-rûuam-hɔ̂ngRTGS phuean-ruam-hong /pʰɯa̯n˥˩.rua̯m˥˩.hɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เพื่อนpʉ̂ʉanthanh xuốngphụ âm thấpร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpฮ็่องhɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เพื่อนร่วมห้อง nghĩa là bạn cùng phòng.

Nghĩa của เพื่อนร่วมห้อง

Danh từ

  1. Bạn cùng phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roommate.

Câu hỏi thường gặp

เพื่อนร่วมห้อง nghĩa là gì?

เพื่อนร่วมห้อง (danh từ) nghĩa là bạn cùng phòng.

เพื่อนร่วมห้อง đọc thế nào?

เพื่อนร่วมห้อง đọc là pʉ̂ʉan-rûuam-hɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phuean-ruam-hong; 3 âm tiết: pʉ̂ʉan (thanh xuống), rûuam (thanh xuống), hɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.