เคย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคย nghĩa là đã từng, từng.
Nghĩa của เคย
Phó từ
- Đã từng, từng (เคยไป: đã từng đi). (biên soạn)
Danh từ
- Con ruốc, moi (tép nhỏ làm mắm กะปิ). (biên soạn)
Từ ghép có เคย
- คุ้นเคย — Quen, quen thuộc.
- เคยชิน — Quen, thành thói quen.
- ไม่เคย — Không bao giờ.
- ผู้คุ้นเคย — Người quen.
Câu ví dụ với เคย
- ฉันเคยเห็นสุนัข Tôi thấy một con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7766159
- ฉันเคยเห็นจานบินยูเอฟโอ Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7766160
- นั่นคือสิ่งที่โง่ที่สุดที่ฉันเคยพูด Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ever; never, at all
- Danh từ krill
- Động từ to use to (usually express a past tense)
Ghi chú: dùng เคย sao cho đúng
เคย (kəəi) là "đã từng" — nói về trải nghiệm trong đời, không phải chỉ việc vừa xảy ra.
- คุณเคยไปภูเก็ตไหม — Bạn đã từng đi Phuket chưa?
- เคยครับ / ไม่เคยครับ — Từng rồi / Chưa từng.
- ผมเคยอยู่กรุงเทพฯ สองปี — Tôi từng sống ở Bangkok hai năm (giờ không còn).
Lỗi hay gặp: người Việt thấy chữ "đã" là dùng เคย. ✗ เมื่อวานผมเคยไปตลาด → ✓ เมื่อวานผมไปตลาด (Hôm qua tôi đi chợ). Việc cụ thể đã xảy ra không cần từ đánh dấu, hoặc dùng แล้ว/ได้.
เคย còn nghĩa "trước đây thường": เมื่อก่อนเคยตื่นเช้า — Trước đây hay dậy sớm. Và เคยชิน — quen, thành thói quen: ยังไม่เคยชินกับอากาศร้อน — Chưa quen với trời nóng.
Câu hỏi thường gặp
เคย nghĩa là gì?
เคย (phó từ, danh từ) nghĩa là đã từng, từng.
เคย đọc thế nào?
เคย đọc là kəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khoei; 1 âm tiết: kəəi (thanh trung).