TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คุ้นเคย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kún-kəəiRTGS khun-khoei /kʰun˦˥.kʰɤːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คุ้นkúnthanh caophụ âm thấpเคยkəəithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คุ้นเคย nghĩa là quen, quen thuộc.

Nghĩa của คุ้นเคย

Động từ

  1. Quen, quen thuộc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become familiar, habitual

Câu hỏi thường gặp

คุ้นเคย nghĩa là gì?

คุ้นเคย (động từ) nghĩa là quen, quen thuộc.

คุ้นเคย đọc thế nào?

คุ้นเคย đọc là kún-kəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun-khoei; 2 âm tiết: kún (thanh cao), kəəi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.