เคมี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคมี nghĩa là hóa học.
Nghĩa của เคมี
Danh từ
- Hóa học.
Từ ghép có เคมี
- นักเคมี — Nhà hoá học.
- เคมีอินทรีย์ — Hóa học hữu cơ.
Câu ví dụ với เคมี
- ฉันเกลียดเคมี Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemistry
Câu hỏi thường gặp
เคมี nghĩa là gì?
เคมี (danh từ) nghĩa là hóa học.
เคมี đọc thế nào?
เคมี đọc là kee-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khe-mi; 2 âm tiết: kee (thanh trung), mii (thanh trung).