TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เคมี

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kee-miiRTGS khe-mi /kʰeː˧.miː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคkeethanh trungphụ âm thấpมีmiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เคมี nghĩa là hóa học.

Nghĩa của เคมี

Danh từ

  1. Hóa học.

Từ ghép có เคมี

Câu ví dụ với เคมี

  • ฉันเกลียดเคมี Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemistry

Câu hỏi thường gặp

เคมี nghĩa là gì?

เคมี (danh từ) nghĩa là hóa học.

เคมี đọc thế nào?

เคมี đọc là kee-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khe-mi; 2 âm tiết: kee (thanh trung), mii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.