เคยชิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคยชิน nghĩa là quen, thành thói quen.
Nghĩa của เคยชิน
Động từ
- Quen, thành thói quen. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be used to; to be accustomed to; to be familiar with
Câu hỏi thường gặp
เคยชิน nghĩa là gì?
เคยชิน (động từ) nghĩa là quen, thành thói quen.
เคยชิน đọc thế nào?
เคยชิน đọc là kəəi-chin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khoei-chin; 2 âm tiết: kəəi (thanh trung), chin (thanh trung).