ผู้คุ้นเคย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้คุ้นเคย nghĩa là người quen.
Nghĩa của ผู้คุ้นเคย
Danh từ
- Người quen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acquaintance (person)
Câu hỏi thường gặp
ผู้คุ้นเคย nghĩa là gì?
ผู้คุ้นเคย (danh từ) nghĩa là người quen.
ผู้คุ้นเคย đọc thế nào?
ผู้คุ้นเคย đọc là pûu-kún-kəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-khun-khoei; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), kún (thanh cao), kəəi (thanh trung).