TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้คุ้นเคย

pûu-kún-kəəiRTGS phu-khun-khoei /pʰuː˥˩.kʰun˦˥.kʰɤːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpคุ้นkúnthanh caophụ âm thấpเคยkəəithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้คุ้นเคย nghĩa là người quen.

Nghĩa của ผู้คุ้นเคย

Danh từ

  1. Người quen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acquaintance (person)

Câu hỏi thường gặp

ผู้คุ้นเคย nghĩa là gì?

ผู้คุ้นเคย (danh từ) nghĩa là người quen.

ผู้คุ้นเคย đọc thế nào?

ผู้คุ้นเคย đọc là pûu-kún-kəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-khun-khoei; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), kún (thanh cao), kəəi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.