แล้ว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แล้ว nghĩa là rồi, đã.
Nghĩa của แล้ว
Phó từ
- Rồi, đã (sau động từ: กินแล้ว ăn rồi). (biên soạn)
- Rồi, đã.
Liên từ
- Rồi, sau đó, thế rồi. (biên soạn)
Động từ
- Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
Từ ghép có แล้ว
Câu ví dụ với แล้ว
- ฉันต้องไปนอนแล้ว Tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4284485
- อาคารนี้ใกล้เสร็จแล้ว Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679127
- พวกเขาหลบหนีไปแล้ว Họ đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703074
- Muiriel อายุ 20 ปีแล้ว Bây giờ Muiriel được 20 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287114
- ฉันลองแล้ว Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784259
- ทอมออกไปแล้ว Tom đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784269
- ทำได้แล้ว! Hiểu rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784283
- ฉันไม่มีอะไรจะพูดอีกแล้ว Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ Indicating an action completion; Indicating that a new state or a new situation has begun; Indicating that a new situation is about to begin; then; next; and
- Động từ to end; to come to an end; to complete; to finish
- Tính từ complete (with); full (of)
Ghi chú: dùng แล้ว sao cho đúng
แล้ว (lɛ́ɛo) có hai chức năng rất thường gặp:
- Cuối câu: "rồi" — việc đã xảy ra hoặc trạng thái đã thay đổi: กินแล้ว — ăn rồi; ถึงแล้ว — đến rồi; ดีขึ้นแล้ว — đỡ rồi.
- Đầu mệnh đề: "rồi, sau đó, thế thì": อาบน้ำแล้วนอน — Tắm rồi ngủ; แล้วคุณล่ะ — Còn bạn thì sao?
Mẫu quan trọng: ไม่ … แล้ว = "không … nữa": ไม่ไปแล้ว — Không đi nữa; ไม่รักแล้ว — Không yêu nữa. Người Việt hay dịch "không … nữa" bằng ✗ ไม่…อีก — sai ý (อีก là "thêm lần nữa").
Trả lời câu hỏi "… หรือยัง" (chưa?): đã làm → … แล้ว; chưa → ยัง hoặc ยังไม่… A: กินข้าวหรือยัง B: กินแล้ว / ยังไม่กิน.
Câu cực thông dụng: แล้วแต่ — "tuỳ" (แล้วแต่คุณ — tuỳ bạn).
Câu hỏi thường gặp
แล้ว nghĩa là gì?
แล้ว (phó từ, liên từ, động từ) nghĩa là rồi, đã.
แล้ว đọc thế nào?
แล้ว đọc là lɛ́ɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS laeo; 1 âm tiết: lɛ́ɛo (thanh cao).