ไม่เคย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม่เคย nghĩa là không bao giờ.
Nghĩa của ไม่เคย
Phó từ
- Không bao giờ.
Câu ví dụ với ไม่เคย
- ฉันไม่เคยชอบชีววิทยา Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878367
- คุณไม่เคยมาที่นี่ก่อนใช่ไหม? Bạn chưa từng đến đây, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ never
Câu hỏi thường gặp
ไม่เคย nghĩa là gì?
ไม่เคย (phó từ) nghĩa là không bao giờ.
ไม่เคย đọc thế nào?
ไม่เคย đọc là mâi-kəəi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-khoei; 2 âm tiết: mâi (thanh xuống), kəəi (thanh trung).