TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อักขรวิธี

àk-kà-rà-wí-tiiRTGS ak-kha-ra-wi-thi /ʔak̚˨˩.kʰa˨˩.ra˨˩.wi˦˥.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อักàkthanh thấpphụ âm trungขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺระràthanh thấpphụ âm caoวิwíthanh caophụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อักขรวิธี nghĩa là chính tả, phép chính tả.

Nghĩa của อักขรวิธี

Danh từ

  1. Chính tả, phép chính tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthography

Câu hỏi thường gặp

อักขรวิธี nghĩa là gì?

อักขรวิธี (danh từ) nghĩa là chính tả, phép chính tả.

อักขรวิธี đọc thế nào?

อักขรวิธี đọc là àk-kà-rà-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-kha-ra-wi-thi; 5 âm tiết: àk (thanh thấp), kà (thanh thấp), rà (thanh thấp), wí (thanh cao), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.