รับ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rápRTGS rap
/rap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
รับrápthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรับ (thêm การ/ความ phía trước)
รับ nghĩa là nhận, lĩnh, nhận được.
Nghĩa của รับ
Động từ
- Nhận, lĩnh, thu.
- Nhận được.
- Đạt được, thu được, giành được, kiếm được.
- Chấp nhận.
- Đón.
Từ ghép có รับ
- ได้รับ — Nhận được, nhận.
- ยอมรับ — Chấp nhận, nhận.
- รับประทาน — Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
- ต้อนรับ — Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.
- ใบรับรอง — Giấy chứng nhận.
- ใบรับ — Biên lai, biên nhận.
- เต้ารับ — Ổ cắm điện, ổ điện.
- ผู้รับ — Người nhận.
- ใบรับของ — Biên lai, biên nhận.
- ใบรับเงิน — Biên lai, biên nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to greet; to receive; to welcome; to acquire; to get; to obtain; to receive; to take; to accept; to acknowledge; to agree; to admit; to bring; to take; to pick up; to take on; to consume; to drink; to eat; to answer; to reply; to fit; to match; to suit
Câu hỏi thường gặp
รับ nghĩa là gì?
รับ (động từ) nghĩa là nhận, lĩnh, nhận được.
รับ đọc thế nào?
รับ đọc là ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rap; 1 âm tiết: ráp (thanh cao).