TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ม้าลาย

máa-laaiRTGS ma-lai /maː˦˥.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้าmáathanh caophụ âm thấpลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ม้าลาย nghĩa là ngựa vằn.

Nghĩa của ม้าลาย

Danh từ

  1. Ngựa vằn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zebra

Câu hỏi thường gặp

ม้าลาย nghĩa là gì?

ม้าลาย (danh từ) nghĩa là ngựa vằn.

ม้าลาย đọc thế nào?

ม้าลาย đọc là máa-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-lai; 2 âm tiết: máa (thanh cao), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.