ม้าลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ม้าลาย nghĩa là ngựa vằn.
Nghĩa của ม้าลาย
Danh từ
- Ngựa vằn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zebra
Câu hỏi thường gặp
ม้าลาย nghĩa là gì?
ม้าลาย (danh từ) nghĩa là ngựa vằn.
ม้าลาย đọc thế nào?
ม้าลาย đọc là máa-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-lai; 2 âm tiết: máa (thanh cao), laai (thanh trung).